rhythm section

rhythm section

The drummer and bassist form the rhythm section of the jazz band.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận nhịp điệu (trong một ban nhạc hoặc dàn nhạc)

"Rhythm section" một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ nhóm các nhạc cụ nhiệm vụ chính tạo ra duy trì nhịp điệu, nhịp độ, nền tảng hòa âm cho toàn bộ bản nhạc. Nhóm này thường bao gồm các nhạc cụ (như trống, bộ ) các nhạc cụ hòa âm (như guitar bass, piano, hoặc organ). "Rhythm section" đóng vai trò như "bộ xương sống" của một ban nhạc, giữ cho mọi thành viên khác chơi đúng nhịp tạo ra sự kết nối giữa các phần.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận nhịp điệu giữ cho bài hát ổn định nhịp điệu hấp dẫn.)
  • (Một tay trống tay bass giỏi trái tim của bất kỳ bộ phận nhịp điệu nào.)
  • (Bộ phận nhịp điệu trong nhạc jazz thường bao gồm piano, double bass trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rhythm section is tight": Bộ phận nhịp điệu chơi rất chính xác đồng bộ.

    • The band's rhythm section is tight, making every performance flawless. (Bộ phận nhịp điệu của ban nhạc chơi rất chính xác, làm cho mỗi buổi biểu diễn trở nên hoàn hảo.)
  • "To anchor the rhythm section": Làm nền tảng, giữ vững nhịp điệu cho bộ phận nhịp điệu.

    • The bass player anchors the rhythm section with deep, steady notes. (Người chơi bass giữ vững bộ phận nhịp điệu bằng những nốt trầm ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhythm (n): Nhịp điệu.

    • The rhythm of the song is fast and energetic. (Nhịp điệu của bài hát nhanh tràn đầy năng lượng.)
  • Section (n): Bộ phận, phần (trong một nhóm).

    • The horn section plays after the rhythm section. (Bộ phận kèn chơi sau bộ phận nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Percussion section: Bộ phận nhạc cụ (thường tập trung vào các nhạc cụ như trống, nhưng ít bao gồm nhạc cụ hòa âm).
  • Backing band: Ban nhạc đệm (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phần nhịp điệu các nhạc cụ khác hỗ trợ ca sĩ chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Lock in with the rhythm section": Hòa nhịp, đồng bộ với bộ phận nhịp điệu.
    • The guitarist needs to lock in with the rhythm section to avoid playing off-beat. (Người chơi guitar cần hòa nhịp với bộ phận nhịp điệu để tránh chơi sai nhịp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The engine of the band": Cỗ máy của ban nhạc (ẩn dụ chỉ bộ phận nhịp điệu tạo ra động lực năng lượng cho toàn bộ ban nhạc).
    • Without a strong rhythm section, a band is like a car without an engine. (Không một bộ phận nhịp điệu mạnh mẽ, một ban nhạc giống như một chiếc xe không động cơ.)